23351.
smoulder
sự cháy âm ỉ
Thêm vào từ điển của tôi
23352.
pocket-size
cỡ nhỏ bỏ túi được
Thêm vào từ điển của tôi
23353.
observing
có khả năng nhận xét, hay quan ...
Thêm vào từ điển của tôi
23354.
nominate
chỉ định, chọn, bổ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
23355.
bidden
sự đặt giá, sự trả giá (trong m...
Thêm vào từ điển của tôi
23356.
dun
nâu xám
Thêm vào từ điển của tôi
23357.
have-not
(thông tục) người nghèo
Thêm vào từ điển của tôi
23358.
voracious
tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ...
Thêm vào từ điển của tôi
23359.
chace
khu vực săn bắn ((cũng) chase)
Thêm vào từ điển của tôi
23360.
determinism
(triết học) thuyết quyết định
Thêm vào từ điển của tôi