23281.
demonstrative
hay giãi bày tâm sự, hay thổ lộ...
Thêm vào từ điển của tôi
23282.
encashment
sự lĩnh (séc, tiền)
Thêm vào từ điển của tôi
23283.
monograph
chuyên khảo
Thêm vào từ điển của tôi
23284.
curator
người phụ trách (nhà bảo tàng.....
Thêm vào từ điển của tôi
23285.
reimbursement
sự hoàn lại, sự trả lại (số tiề...
Thêm vào từ điển của tôi
23286.
exorcism
lời phù phép, câu thần chú (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
23287.
scalper
dao trổ, dao khắc
Thêm vào từ điển của tôi
23288.
clog
cái còng (buộc vào chân ngựa......
Thêm vào từ điển của tôi
23290.
abbreviation
sự tóm tắt, sự rút ngắn (cuộc đ...
Thêm vào từ điển của tôi