23291.
toga
áo dài (của người La mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
23292.
racial
(thuộc) dòng giống, (thuộc) chủ...
Thêm vào từ điển của tôi
23293.
breeder
người gây giống, người chăn nuô...
Thêm vào từ điển của tôi
23294.
permutation
sự đôi trật tự (vị trí)
Thêm vào từ điển của tôi
23295.
spuddle
(tiếng địa phương) đào, xới
Thêm vào từ điển của tôi
23296.
inability
sự không có khả năng, sự bất lự...
Thêm vào từ điển của tôi
23297.
morbidity
(như) morbidness
Thêm vào từ điển của tôi
23298.
bouse
sự say sưa; bữa rượu tuý luý
Thêm vào từ điển của tôi
23299.
niggle
tỉ mẩn, mất thì giờ về những ch...
Thêm vào từ điển của tôi
23300.
roué
thằng vô lại, thằng đểu, kẻ du ...
Thêm vào từ điển của tôi