23261.
tea-house
phòng trà, quán trà
Thêm vào từ điển của tôi
23262.
hothouse
nhà kính (trồng cây)
Thêm vào từ điển của tôi
23263.
diagram
biểu đồ
Thêm vào từ điển của tôi
23265.
levitation
sự bay lên
Thêm vào từ điển của tôi
23266.
camaraderie
tình bạn, sự thân thiết
Thêm vào từ điển của tôi
23267.
inter-allied
giữa các đồng minh (trong đại c...
Thêm vào từ điển của tôi
23268.
factorial
(thuộc) thừa số
Thêm vào từ điển của tôi
23269.
grandson
cháu trai (gọi bằng ông nội, ôn...
Thêm vào từ điển của tôi
23270.
carious
bị mục (xương); bị sâu (răng)
Thêm vào từ điển của tôi