TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

23251. breeder người gây giống, người chăn nuô...

Thêm vào từ điển của tôi
23252. rung thanh thang (thanh ngang của cá...

Thêm vào từ điển của tôi
23253. anterior ở trước, đằng trước, phía trước

Thêm vào từ điển của tôi
23254. steeplechase cuộc đua ngựa vượt rào

Thêm vào từ điển của tôi
23255. almanack niên lịch, niên giám

Thêm vào từ điển của tôi
23256. unfruitfulness tình trạng không tốt, tình trạn...

Thêm vào từ điển của tôi
23257. galop điệu múa tẩu mã

Thêm vào từ điển của tôi
23258. feminist người theo thuyết nam nữ bình q...

Thêm vào từ điển của tôi
23259. streamliner tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...

Thêm vào từ điển của tôi
23260. love-lorn sầu muộn vì tình; thất tình; bị...

Thêm vào từ điển của tôi