23311.
friar
thầy dòng (dòng Đô-mi-ních, Fr...
Thêm vào từ điển của tôi
23312.
enfeoffment
sự cấp thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi
23314.
mediation
sự điều đình, sự hoà giải, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
23315.
unbuilt-on
để không, chưa cất nhà (đất)
Thêm vào từ điển của tôi
23316.
whizz-bang
(quân sự), (từ lóng) đạn đại b...
Thêm vào từ điển của tôi
23318.
subdelegate
người được uỷ nhiệm
Thêm vào từ điển của tôi
23319.
spangle
vàng dát, bạc dát (để trang sức...
Thêm vào từ điển của tôi
23320.
juncture
sự nối liền
Thêm vào từ điển của tôi