221.
soft
mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
Thêm vào từ điển của tôi
222.
fresh
tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...
Ẩm thực
Thêm vào từ điển của tôi
223.
only
chỉ có một, duy nhất
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
224.
these
những thứ này
Thêm vào từ điển của tôi
226.
angel
thiên thần, thiên sứ
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
229.
thought
sự suy nghĩ, sự ngẫm nghĩ, sự n...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
230.
source
nguồn sông, nguồi suối
Thêm vào từ điển của tôi