253.
potter
(+ at, in) làm qua loa, làm tắ...
Thêm vào từ điển của tôi
254.
fun
sự vui đùa, sự vui thích; trò v...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
255.
into
vào, vào trong
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
257.
own
của chính mình, của riêng mình
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
259.
dancer
người nhảy múa, diễn viên múa, ...
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
260.
claim
yêu cầu, sự yêu sách, sự thỉnh ...
Thêm vào từ điển của tôi