282.
idol
tượng thần, thần tượng
Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
284.
rick
đống, đụn, cây (rơm)
Thêm vào từ điển của tôi
288.
happy
vui sướng, vui lòng (một công t...
Thêm vào từ điển của tôi
289.
enjoy
thích thú, khoái (cái gì)
Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
290.
progress
sự tiến tới, sự tiến bộ; sự tiế...
Thêm vào từ điển của tôi