22571.
flower-girl
cô hàng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
22572.
uphill
dốc (đường)
Thêm vào từ điển của tôi
22573.
hucksteress
người đàn bà chạy hàng xách; ng...
Thêm vào từ điển của tôi
22574.
class-mate
bạn cùng lớp
Thêm vào từ điển của tôi
22575.
decrease
sự giảm đi, sự giảm sút
Thêm vào từ điển của tôi
22576.
orris
(thực vật học) cây irit thơm
Thêm vào từ điển của tôi
22577.
smashing
(từ lóng) cừ, ác, chiến
Thêm vào từ điển của tôi
22578.
daffodil
(thực vật học) cây thuỷ tiên ho...
Thêm vào từ điển của tôi
22579.
analgesia
(y học) chứng mất cảm giác đau
Thêm vào từ điển của tôi
22580.
theocratic
(triết học) (thuộc) chính trị t...
Thêm vào từ điển của tôi