TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22561. decarbonate (hoá học) khử cacbon; khử axit ...

Thêm vào từ điển của tôi
22562. scamp kẻ đểu cáng, kẻ xỏ lá; tên vô l...

Thêm vào từ điển của tôi
22563. cursory vội, nhanh, lướt qua

Thêm vào từ điển của tôi
22564. yeast men, men rượu, men bia

Thêm vào từ điển của tôi
22565. afflatus cảm hứng

Thêm vào từ điển của tôi
22566. loan sự vay nợ

Thêm vào từ điển của tôi
22567. subservience sự giúp ích, sự phục vụ

Thêm vào từ điển của tôi
22568. meagre gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, ho...

Thêm vào từ điển của tôi
22569. tamperer người mua chuộc, người đút lót

Thêm vào từ điển của tôi
22570. gingery có vị gừng

Thêm vào từ điển của tôi