TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22561. possessory thuộc quyền sở hữu, chiếm hữu

Thêm vào từ điển của tôi
22562. stork (động vật học) con cò

Thêm vào từ điển của tôi
22563. extravasate (y học) làm thoát mạch, làm trà...

Thêm vào từ điển của tôi
22564. transfusion sự rót sang, sự đổ sang

Thêm vào từ điển của tôi
22565. intarsia nghệ thuật khảm

Thêm vào từ điển của tôi
22566. speciality đặc tính, đặc trưng, nét đặc bi...

Thêm vào từ điển của tôi
22567. redistribution sự phân phối lại

Thêm vào từ điển của tôi
22568. carbonic cacbonic

Thêm vào từ điển của tôi
22569. philosophize lên mặt triết gia, làm ra vẻ tr...

Thêm vào từ điển của tôi
22570. philtre bùa mê, ngải

Thêm vào từ điển của tôi