TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22541. unladylike không xứng đáng với một bà quý ...

Thêm vào từ điển của tôi
22542. self-aggrandizement sự tự đề cao

Thêm vào từ điển của tôi
22543. anti-fascist chống phát xít

Thêm vào từ điển của tôi
22544. streamliner tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...

Thêm vào từ điển của tôi
22545. persuasiveness tài thuyết phục, sức thuyết phụ...

Thêm vào từ điển của tôi
22546. archaeology khảo cổ học

Thêm vào từ điển của tôi
22547. surmullet (động vật học) cá phèn ((cũng) ...

Thêm vào từ điển của tôi
22548. unsectarianism tư tưởng không bè phái

Thêm vào từ điển của tôi
22549. orris (thực vật học) cây irit thơm

Thêm vào từ điển của tôi
22550. judo võ juddô (võ Nhật)

Thêm vào từ điển của tôi