22541.
unladylike
không xứng đáng với một bà quý ...
Thêm vào từ điển của tôi
22544.
streamliner
tàu (xe) có dáng thuôn, tàu (xe...
Thêm vào từ điển của tôi
22545.
persuasiveness
tài thuyết phục, sức thuyết phụ...
Thêm vào từ điển của tôi
22546.
archaeology
khảo cổ học
Thêm vào từ điển của tôi
22547.
surmullet
(động vật học) cá phèn ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22549.
orris
(thực vật học) cây irit thơm
Thêm vào từ điển của tôi
22550.
judo
võ juddô (võ Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi