TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22591. tubing ống, hệ thống ống

Thêm vào từ điển của tôi
22592. puritanical đạo đức chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
22593. incogitable không mường tượng được, không n...

Thêm vào từ điển của tôi
22594. embellishment sự làm đẹp, sự trang điểm, sự t...

Thêm vào từ điển của tôi
22595. ebon (thơ ca) (như) ebony

Thêm vào từ điển của tôi
22596. bankruptcy sự vỡ nợ, sự phá sản

Thêm vào từ điển của tôi
22597. dissent sự bất đồng quan điểm, sự bất đ...

Thêm vào từ điển của tôi
22598. phoebus (thần thoại,thần học) thần mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
22599. persian (thuộc) Ba tư

Thêm vào từ điển của tôi
22600. potty (từ lóng) tầm thường, nhỏ mọn, ...

Thêm vào từ điển của tôi