22601.
endothermal
(hoá học) thu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
22602.
linchpin
đinh chốt trục xe; chốt sắt hìn...
Thêm vào từ điển của tôi
22603.
quay
ke, bến (cảng)
Thêm vào từ điển của tôi
22604.
cohort
(sử học) đội quân
Thêm vào từ điển của tôi
22606.
frightfulness
tính chất ghê sợ, tính chất khủ...
Thêm vào từ điển của tôi
22607.
unseizable
(pháp lý) không thể tịch thu
Thêm vào từ điển của tôi
22608.
savor
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) savour
Thêm vào từ điển của tôi
22609.
haricot bean
(thực vật học) đậu tây ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
22610.
arista
(thực vật học) râu ngọn (ở quả ...
Thêm vào từ điển của tôi