TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22161. price-list (thương nghiệp) bảng giá (hiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
22162. spectral (thuộc) bóng ma; như bóng ma

Thêm vào từ điển của tôi
22163. ubiquity tính có mặt bất cứ nơi nào; tín...

Thêm vào từ điển của tôi
22164. opal (khoáng chất) Opan

Thêm vào từ điển của tôi
22165. depauperize làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏ...

Thêm vào từ điển của tôi
22166. elderly sắp già

Thêm vào từ điển của tôi
22167. singlet áo lót mình, áo may ô; áo vệ si...

Thêm vào từ điển của tôi
22168. camphorate ướp long não

Thêm vào từ điển của tôi
22169. pasha Pasa, tổng trấn (Thổ nhĩ kỳ)

Thêm vào từ điển của tôi
22170. arboriculture nghề trồng cây

Thêm vào từ điển của tôi