22191.
budge
làm chuyển, làm nhúc nhích, làm...
Thêm vào từ điển của tôi
22192.
puce
nâu sẫm, nâu cánh gián
Thêm vào từ điển của tôi
22193.
biff
(từ lóng) cú đấm mạnh
Thêm vào từ điển của tôi
22194.
lias
(địa lý,ddịa chất) bậc liat
Thêm vào từ điển của tôi
22195.
voting
sự bỏ phiếu, sự bầu cử, sự biểu...
Thêm vào từ điển của tôi
22197.
detestation
sự ghét cay ghét đắng; sự ghê t...
Thêm vào từ điển của tôi
22198.
lichenous
(thuộc) địa y; có địa y; như đị...
Thêm vào từ điển của tôi
22199.
incredibility
sự không thể tin được ((cũng) i...
Thêm vào từ điển của tôi
22200.
oxidation
(hoá học) sự oxy hoá
Thêm vào từ điển của tôi