22141.
compatibility
tính hợp nhau, tính tương hợp
Thêm vào từ điển của tôi
22142.
dryad
(thần thoại,thần học) nữ thần c...
Thêm vào từ điển của tôi
22144.
statute law
luật thành văn
Thêm vào từ điển của tôi
22145.
languid
uể oải, lừ đừ; yếu đuối, thiếu ...
Thêm vào từ điển của tôi
22146.
harp
(âm nhạc) đàn hạc
Thêm vào từ điển của tôi
22147.
colossal
khổng lồ, to lớn
Thêm vào từ điển của tôi
22148.
submergence
sự dìm xuống nước, sự nhận chìm...
Thêm vào từ điển của tôi
22149.
blunderer
người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn
Thêm vào từ điển của tôi
22150.
nowaday
(thuộc) ngày nay, (thuộc) đời n...
Thêm vào từ điển của tôi