22152.
jockstrap
khố đeo (âm nang) (của các vận ...
Thêm vào từ điển của tôi
22153.
cosmonautical
(thuộc) khoa du hành vũ trụ
Thêm vào từ điển của tôi
22154.
loach
(động vật học) cá chạch
Thêm vào từ điển của tôi
22155.
gaudy
loè loẹt, hoa hoè hoa sói
Thêm vào từ điển của tôi
22156.
disrepectful
thiếu tôn kính, không kính trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
22157.
blacksmith
thợ rèn
Thêm vào từ điển của tôi
22158.
supplemental
bổ sung, phụ thêm vào
Thêm vào từ điển của tôi
22159.
webbed
(động vật học) có màng chân
Thêm vào từ điển của tôi
22160.
price-list
(thương nghiệp) bảng giá (hiện ...
Thêm vào từ điển của tôi