22151.
conclave
hội nghị các giáo chủ áo đỏ (để...
Thêm vào từ điển của tôi
22152.
inspiratory
(thuộc) sự hít vào, (thuộc) sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
22153.
morphological
(thuộc) hình thái học
Thêm vào từ điển của tôi
22154.
decrease
sự giảm đi, sự giảm sút
Thêm vào từ điển của tôi
22155.
antimalarial
(y học) chống sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
22156.
pancreas
(giải phẫu) tuỵ, tuyến tuỵ
Thêm vào từ điển của tôi
22157.
socialist
xã hội chủ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
22158.
pa
(thông tục), (viết tắt) của pa...
Thêm vào từ điển của tôi
22159.
extravaganza
(nghệ thuật) khúc phóng túng; t...
Thêm vào từ điển của tôi