TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22131. infernal (thuộc) địa ngục; ở địa ngục

Thêm vào từ điển của tôi
22132. harbourage chỗ ẩn náu, chỗ trú

Thêm vào từ điển của tôi
22133. palmated (thực vật học) hình chân vịt (l...

Thêm vào từ điển của tôi
22134. attaint (pháp lý) sự tước quyền công dâ...

Thêm vào từ điển của tôi
22135. stateside (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
22136. disk-jockey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...

Thêm vào từ điển của tôi
22137. forestry miền rừng

Thêm vào từ điển của tôi
22138. inducer người xui khiến

Thêm vào từ điển của tôi
22139. indecisiveness tính do dự, tính lưỡng lự, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
22140. azure xanh da trời, trong xanh

Thêm vào từ điển của tôi