TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2191. cage lồng, chuồng, cũi

Thêm vào từ điển của tôi
2192. playground sân chơi, sân thể thao (trường ...

Thêm vào từ điển của tôi
2193. saint ((viết tắt) St.) thiêng liêng, ...

Thêm vào từ điển của tôi
2194. apartment căn phòng, buồng

Thêm vào từ điển của tôi
2195. dramatic kịch, như kịch, như đóng kịch, ...

Thêm vào từ điển của tôi
2196. culture sự mở mang, sự tu dưỡng, sự tra...

Thêm vào từ điển của tôi
2197. destroy phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá...

Thêm vào từ điển của tôi
2198. strong bền, vững, chắc chắn, kiên cố

Thêm vào từ điển của tôi
2199. projection sự phóng ra, sự bắn ra

Thêm vào từ điển của tôi
2200. tip đầu, mút, đỉnh, chóp

Thêm vào từ điển của tôi