20981.
suppositional
có tính chất giả thuyết, có tín...
Thêm vào từ điển của tôi
20982.
duo
(âm nhạc) bộ đôi
Thêm vào từ điển của tôi
20983.
forbearance
sự nhịn (không làm)
Thêm vào từ điển của tôi
20984.
ecclesiastical
(tôn giáo) (từ hiếm,nghĩa hiếm)...
Thêm vào từ điển của tôi
20985.
inexplicable
không thể giải nghĩa được, khôn...
Thêm vào từ điển của tôi
20986.
apodal
không chân
Thêm vào từ điển của tôi
20987.
naggy
hay mè nheo; khá mè nheo
Thêm vào từ điển của tôi
20988.
woven
kiểu, dệt
Thêm vào từ điển của tôi
20989.
depository
nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((...
Thêm vào từ điển của tôi
20990.
deviate
trệch, lệch, trệch hướng; (nghĩ...
Thêm vào từ điển của tôi