TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20991. judiciary (thuộc) toà án; (thuộc) quan to...

Thêm vào từ điển của tôi
20992. son-in-law con rể

Thêm vào từ điển của tôi
20993. disinvestment sự thôi đầu tư (vốn)

Thêm vào từ điển của tôi
20994. grout (kiến trúc) vữa lỏng (để trát k...

Thêm vào từ điển của tôi
20995. annotate chú giải, chú thích

Thêm vào từ điển của tôi
20996. tenacity tính chất dai, tính chất bền, t...

Thêm vào từ điển của tôi
20997. capacitance (điện học) điện dung

Thêm vào từ điển của tôi
20998. reimburse hoàn lại, trả lại (số tiền đã t...

Thêm vào từ điển của tôi
20999. sea eagle chim ưng biển

Thêm vào từ điển của tôi
21000. assign (pháp lý) người được quyền thừa...

Thêm vào từ điển của tôi