20992.
starvation
sự đói, sự thiếu ăn
Thêm vào từ điển của tôi
20993.
avert
quay đi, ngoảnh đi
Thêm vào từ điển của tôi
20994.
coup
việc làm táo bạo; hành động phi...
Thêm vào từ điển của tôi
20995.
caviller
người hay cãi bướng, người hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
20996.
confabulation
sự nói chuyện; sự nói chuyện ph...
Thêm vào từ điển của tôi
20997.
tenacity
tính chất dai, tính chất bền, t...
Thêm vào từ điển của tôi
20998.
biscuit
bánh quy
Thêm vào từ điển của tôi
20999.
preterite
(ngôn ngữ học) quá khứ (thời)
Thêm vào từ điển của tôi
21000.
valance
diềm (màn, trướng, khăn trải gi...
Thêm vào từ điển của tôi