20961.
apophysis
(giải phẫu) mỏm, mấu
Thêm vào từ điển của tôi
20962.
atonement
sự chuộc lỗi, sự đền tội
Thêm vào từ điển của tôi
20963.
judiciary
(thuộc) toà án; (thuộc) quan to...
Thêm vào từ điển của tôi
20965.
coronated
(thực vật học), (động vật học)...
Thêm vào từ điển của tôi
20966.
logy
lờ phờ
Thêm vào từ điển của tôi
20967.
repaid
trả lại, đáp lại, hoàn lại
Thêm vào từ điển của tôi
20968.
usurper
người chiếm đoạt; người cướp ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20969.
foetus
thai, bào thai
Thêm vào từ điển của tôi
20970.
cocci
khuẩn cầu
Thêm vào từ điển của tôi