TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20951. maudlin uỷ mị, hay khóc lóc, sướt mướt

Thêm vào từ điển của tôi
20952. precipitate (hoá học) chất kết tủa, chất lắ...

Thêm vào từ điển của tôi
20953. gage đồ cầm, vật cược, vật làm tin

Thêm vào từ điển của tôi
20954. pay-day ngày trả tiền, ngày phát lương

Thêm vào từ điển của tôi
20955. moonlit dãi ánh trăng, có ánh trăng soi

Thêm vào từ điển của tôi
20956. discriminant (toán học) biệt số; biệt chức

Thêm vào từ điển của tôi
20957. inventory sự kiểm kê; nằng kiểm kê; (từ M...

Thêm vào từ điển của tôi
20958. love-token vật kỷ niệm tình yêu

Thêm vào từ điển của tôi
20959. remoulding sự đúc lại

Thêm vào từ điển của tôi
20960. inconspicuousness sự kín đáo, sự không lồ lộ, sự ...

Thêm vào từ điển của tôi