20921.
parry
miếng đỡ, miếng gạt
Thêm vào từ điển của tôi
20922.
internode
(thực vật học) gióng, lóng
Thêm vào từ điển của tôi
20923.
alloy
hợp kim
Thêm vào từ điển của tôi
20924.
determinate
(đã) xác định, (đã) định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
20925.
stem
(thực vật học) thân (cây); cuốn...
Thêm vào từ điển của tôi
20926.
hoax
trò đánh lừa; trò chơi khăm, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20927.
autopsy
(y học) sự mổ xác (để khám nghi...
Thêm vào từ điển của tôi
20929.
lucerne
(thực vật học) cỏ linh lăng
Thêm vào từ điển của tôi
20930.
porthole
(hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành t...
Thêm vào từ điển của tôi