TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20911. ageing sự hoá già

Thêm vào từ điển của tôi
20912. photochemistry quang hoá học

Thêm vào từ điển của tôi
20913. tragical (thuộc) bi kịch

Thêm vào từ điển của tôi
20914. sentience khả năng cảm giác, khả năng tri...

Thêm vào từ điển của tôi
20915. spick and span mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
20916. readily sẵn sàng

Thêm vào từ điển của tôi
20917. gosling ngỗng con, ngỗng non

Thêm vào từ điển của tôi
20918. kinkiness sự quăn, sự xoắn (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
20919. decarbonize (hoá học) khử cacbon; khử axit ...

Thêm vào từ điển của tôi
20920. postulate (toán học) định đề

Thêm vào từ điển của tôi