TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20931. porthole (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành t...

Thêm vào từ điển của tôi
20932. luminary thể sáng (như mặt trời, mặt tră...

Thêm vào từ điển của tôi
20933. overhaul sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự xem xé...

Thêm vào từ điển của tôi
20934. constituency các cử tri, những người đi bỏ p...

Thêm vào từ điển của tôi
20935. air force (quân sự) không quân

Thêm vào từ điển của tôi
20936. tod (động vật học), (tiếng địa phư...

Thêm vào từ điển của tôi
20937. alluvial (thuộc) bồi tích, (thuộc) đất b...

Thêm vào từ điển của tôi
20938. liability trách nhiệm pháp lý, nghĩa vụ p...

Thêm vào từ điển của tôi
20939. poultry farm trại chăn nuôi gà vịt

Thêm vào từ điển của tôi
20940. indigestible khó tiêu hoá; không thể tiêu ho...

Thêm vào từ điển của tôi