TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20881. grizzly lốm đốm hoa râm (tóc)

Thêm vào từ điển của tôi
20882. dissonance (âm nhạc) sự nghịch tai; tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
20883. overcast làm u ám, phủ mây (bầu trời)

Thêm vào từ điển của tôi
20884. medieval (thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...

Thêm vào từ điển của tôi
20885. depression chỗ lõm, chỗ đất lún, chỗ sụt x...

Thêm vào từ điển của tôi
20886. palmistry thuật xem tướng tay

Thêm vào từ điển của tôi
20887. geography khoa địa lý; địa lý học

Thêm vào từ điển của tôi
20888. tweezers cái cặp, cái nhíp ((cũng) pair ...

Thêm vào từ điển của tôi
20889. hereditary di truyền, cha truyền con nối

Thêm vào từ điển của tôi
20890. sulky hay hờn dỗi (người); sưng sỉa (...

Thêm vào từ điển của tôi