20882.
relativity
tính tương đối
Thêm vào từ điển của tôi
20883.
dixie
(quân sự) nồi lớn (để đun nước ...
Thêm vào từ điển của tôi
20884.
inhibit
ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
20885.
beneficial
có ích; có lợi; tốt
Thêm vào từ điển của tôi
20886.
medieval
(thuộc) thời Trung cổ; kiểu tru...
Thêm vào từ điển của tôi
20887.
cultivated
có trồng trọt, có cày cấy (đất....
Thêm vào từ điển của tôi
20888.
indubitableness
tính không thể nghi ngờ được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
20889.
disobey
không vâng lời, không tuân lệnh
Thêm vào từ điển của tôi
20890.
vacationist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nghỉ
Thêm vào từ điển của tôi