TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20871. valance diềm (màn, trướng, khăn trải gi...

Thêm vào từ điển của tôi
20872. pay-day ngày trả tiền, ngày phát lương

Thêm vào từ điển của tôi
20873. accolade sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20874. thesaurus bộ từ điển lớn, bộ toàn thư

Thêm vào từ điển của tôi
20875. rascal kẻ

Thêm vào từ điển của tôi
20876. moonflower (thực vật học) cúc bạch

Thêm vào từ điển của tôi
20877. obstetrician thầy thuốc khoa sản, bác sĩ kho...

Thêm vào từ điển của tôi
20878. eats (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
20879. bide to bide one's time đợi thời cơ

Thêm vào từ điển của tôi
20880. custom-built chế tạo theo sự đặt hàng riêng

Thêm vào từ điển của tôi