TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20861. impassiveness (như) impassible

Thêm vào từ điển của tôi
20862. iterative nhắc lại, lắp lại, nhắc đi nhắc...

Thêm vào từ điển của tôi
20863. accolade sự ôm hôn, sự gõ nhẹ sống gươm ...

Thêm vào từ điển của tôi
20864. retrospect sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn l...

Thêm vào từ điển của tôi
20865. obstetrician thầy thuốc khoa sản, bác sĩ kho...

Thêm vào từ điển của tôi
20866. flange (kỹ thuật) cái mép bích; mép, c...

Thêm vào từ điển của tôi
20867. veranda (kiến trúc) hiên, hè

Thêm vào từ điển của tôi
20868. mikado thiên hoàng (vua Nhật bản)

Thêm vào từ điển của tôi
20869. genetics di truyền học

Thêm vào từ điển của tôi
20870. grouchy hay dỗi; bẳn tính, cáu kỉnh

Thêm vào từ điển của tôi