TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

21001. spinner người quay tơ

Thêm vào từ điển của tôi
21002. woodcutter người đẵn gỗ; tiều phu

Thêm vào từ điển của tôi
21003. talkative thích nói, hay nói; lắm điều, b...

Thêm vào từ điển của tôi
21004. perk ngẩng đầu lên, vểnh lên, vểnh m...

Thêm vào từ điển của tôi
21005. philanthropic yêu người, thương người; nhân đ...

Thêm vào từ điển của tôi
21006. aorta (giải phẫu) động mạch chủ

Thêm vào từ điển của tôi
21007. reputed có tiếng tốt, nổi tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
21008. summation (toán học) sự tổng; phép tổng

Thêm vào từ điển của tôi
21009. syndicate Xanhđica, công đoàn, nghiệp đoà...

Thêm vào từ điển của tôi
21010. potter's wheel mân quay (ở) bàn gốm

Thêm vào từ điển của tôi