TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20271. unmanned không có người

Thêm vào từ điển của tôi
20272. anticlericalism thuyết chống giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
20273. so-so vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...

Thêm vào từ điển của tôi
20274. chink khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (...

Thêm vào từ điển của tôi
20275. magnifying glass kính lúp

Thêm vào từ điển của tôi
20276. squish (thông tục) mứt cam

Thêm vào từ điển của tôi
20277. capaciousness cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...

Thêm vào từ điển của tôi
20278. hurricane bão (gió cấp 8)

Thêm vào từ điển của tôi
20279. dread sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khi...

Thêm vào từ điển của tôi
20280. unfiltered không lọc

Thêm vào từ điển của tôi