20271.
unmanned
không có người
Thêm vào từ điển của tôi
20273.
so-so
vừa vừa, tàm tạm, đại khái; phả...
Thêm vào từ điển của tôi
20274.
chink
khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (...
Thêm vào từ điển của tôi
20276.
squish
(thông tục) mứt cam
Thêm vào từ điển của tôi
20277.
capaciousness
cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...
Thêm vào từ điển của tôi
20278.
hurricane
bão (gió cấp 8)
Thêm vào từ điển của tôi
20279.
dread
sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khi...
Thêm vào từ điển của tôi
20280.
unfiltered
không lọc
Thêm vào từ điển của tôi