20251.
yielding
mềm, dẻo, đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi
20252.
puffy
thổi phù; phụt ra từng luồng
Thêm vào từ điển của tôi
20253.
artiodactylous
(động vật học) có guốc chân
Thêm vào từ điển của tôi
20254.
vulture
(động vật học) kền kền
Thêm vào từ điển của tôi
20255.
passive
bị động, thụ động
Thêm vào từ điển của tôi
20257.
harmful
gây tai hại, có hại
Thêm vào từ điển của tôi
20258.
cock-and-bull
cock-and-bull story chuyện bịa,...
Thêm vào từ điển của tôi
20259.
entail
(pháp lý) chế độ kế thừa theo t...
Thêm vào từ điển của tôi
20260.
toco
(từ lóng) sự đánh đập, sự trừng...
Thêm vào từ điển của tôi