TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20281. congeneric (sinh vật học) cùng giống

Thêm vào từ điển của tôi
20282. apheliotropic (thực vật học) hướng ngược mặt ...

Thêm vào từ điển của tôi
20283. hewn chặt, đốn, đẽo; bổ

Thêm vào từ điển của tôi
20284. surf-scoter (động vật học) vịt biển khoang ...

Thêm vào từ điển của tôi
20285. indirectness tính gián tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
20286. trotter ngựa chạy nước kiệu

Thêm vào từ điển của tôi
20287. sowing-machine (nông nghiệp) máy gieo

Thêm vào từ điển của tôi
20288. stere mét khối

Thêm vào từ điển của tôi
20289. versatility sự có nhiều tài; tính linh hoạt

Thêm vào từ điển của tôi
20290. barracoon trại nhốt nô lệ, trại giam tù k...

Thêm vào từ điển của tôi