TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20291. fitch da lông chồn putoa

Thêm vào từ điển của tôi
20292. capaciousness cỡ rộng; sự to, sự lớn; khả năn...

Thêm vào từ điển của tôi
20293. galenical thuốc bằng các loại cây cỏ, thu...

Thêm vào từ điển của tôi
20294. stylistic (thuộc) văn phong

Thêm vào từ điển của tôi
20295. puffin (động vật học) chim hải âu rụt ...

Thêm vào từ điển của tôi
20296. suave dịu ngọt, thơm dịu

Thêm vào từ điển của tôi
20297. adoptive nuôi; nhận nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
20298. atomic (thuộc) nguyên tử

Thêm vào từ điển của tôi
20299. wretched khốn khổ, cùng khổ; bất hạnh

Thêm vào từ điển của tôi
20300. round-up sự chạy vòng quanh để dồn súc v...

Thêm vào từ điển của tôi