TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20241. faunistical (thuộc) việc nghiên cứu hệ động...

Thêm vào từ điển của tôi
20242. rubicon giới hạn khi đã vượt qua thì co...

Thêm vào từ điển của tôi
20243. transillumination (y học) phương pháp soi qua

Thêm vào từ điển của tôi
20244. kismet số phận, số mệnh

Thêm vào từ điển của tôi
20245. weaving sự dệt

Thêm vào từ điển của tôi
20246. hewn chặt, đốn, đẽo; bổ

Thêm vào từ điển của tôi
20247. snorkel ống thông hơi (của tàu ngầm, củ...

Thêm vào từ điển của tôi
20248. devastator người tàn phá, người phá huỷ, n...

Thêm vào từ điển của tôi
20249. pollution sự làm ô uế, sự làm mất thiêng ...

Thêm vào từ điển của tôi
20250. disintegration sự làm tan rã, sự làm rã ra

Thêm vào từ điển của tôi