20221.
encouraging
làm can đảm, làm mạnh dạn
Thêm vào từ điển của tôi
20222.
sere
cái hãm cò súng
Thêm vào từ điển của tôi
20224.
curtsy
sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (p...
Thêm vào từ điển của tôi
20226.
amoral
không luân lý, phi luân lý; ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
20227.
perpetuate
làm thành vĩnh viễn, làm cho bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
20228.
runt
nòi bò nhỏ; nòi vật nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
20229.
modifier
(ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa
Thêm vào từ điển của tôi
20230.
reverence
sự tôn kính; lòng sùng kính, lò...
Thêm vào từ điển của tôi