20202.
incontrovertible
không thể bàn cãi, không thể tr...
Thêm vào từ điển của tôi
20203.
hair-line
dây thừng làm bằng tóc
Thêm vào từ điển của tôi
20204.
untragical
không có tính chất bi kịch
Thêm vào từ điển của tôi
20205.
theatrical
(thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20206.
imponderability
(vật lý) tính không trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
20207.
incantation
câu thần chú
Thêm vào từ điển của tôi
20208.
pronominal
(ngôn ngữ học) (thuộc) đại từ
Thêm vào từ điển của tôi
20209.
whack
cú đánh mạnh; đòn đau
Thêm vào từ điển của tôi
20210.
donation
sự tặng, sự cho, sự biếu; sự qu...
Thêm vào từ điển của tôi