TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20201. sheath bao, vỏ (kiếm); ống

Thêm vào từ điển của tôi
20202. waffle bánh quế

Thêm vào từ điển của tôi
20203. tweezer nhỏ (lông, gai...) bằng cặp; gắ...

Thêm vào từ điển của tôi
20204. pro-rate chia theo tỷ lệ

Thêm vào từ điển của tôi
20205. faunistic (thuộc) việc nghiên cứu hệ động...

Thêm vào từ điển của tôi
20206. silver plate bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...

Thêm vào từ điển của tôi
20207. sugarless không có đường, không ngọt

Thêm vào từ điển của tôi
20208. clitoris (giải phẫu) âm vật

Thêm vào từ điển của tôi
20209. divisibility tính chia hết

Thêm vào từ điển của tôi
20210. postpositional (ngôn ngữ học) đứng sau (từ)

Thêm vào từ điển của tôi