20171.
chatterbox
đứa bé nói líu lo
Thêm vào từ điển của tôi
20172.
conformist
(tôn giáo) người tuân giáo (the...
Thêm vào từ điển của tôi
20173.
shinny
(thể dục,thể thao) trò chơi sin...
Thêm vào từ điển của tôi
20174.
batting
(thể dục,thể thao) sự đánh (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
20175.
sun-bathe
tắm nắng
Thêm vào từ điển của tôi
20176.
co-education
sự dạy học chung cho con trai v...
Thêm vào từ điển của tôi
20177.
lichen
địa y
Thêm vào từ điển của tôi
20178.
biochemical
(thuộc) hoá sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20179.
oak
(thực vật học) cây sồi
Thêm vào từ điển của tôi
20180.
jute
sợi đay
Thêm vào từ điển của tôi