20181.
conceited
tự phụ, kiêu ngạo, tự cao tự đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
20182.
heliport
sân bay lên thẳng (sân bay cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
20183.
sombreness
sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm
Thêm vào từ điển của tôi
20184.
dogger
tàu đánh cá hai buồm (Hà-lan)
Thêm vào từ điển của tôi
20185.
scrounger
(từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy
Thêm vào từ điển của tôi
20186.
unencumbered
không bị làm lúng túng, không b...
Thêm vào từ điển của tôi
20187.
secrete
cất, giấu
Thêm vào từ điển của tôi
20188.
theatrical
(thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20189.
dualist
người theo thuyết nhị nguyên
Thêm vào từ điển của tôi
20190.
capitalist
nhà tư bản
Thêm vào từ điển của tôi