TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

20181. bank-book sổ ghi tiền gửi ngân hàng

Thêm vào từ điển của tôi
20182. modifier (ngôn ngữ học) từ bổ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
20183. reverence sự tôn kính; lòng sùng kính, lò...

Thêm vào từ điển của tôi
20184. marsh đầm lầy

Thêm vào từ điển của tôi
20185. mulch (nông nghiệp) lớp phủ, bổi (che...

Thêm vào từ điển của tôi
20186. molten nấu chảy (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
20187. indirectness tính gián tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
20188. immediate annuity tiền trả từng năm; tiền trả từn...

Thêm vào từ điển của tôi
20189. porpoise (động vật học) cá heo

Thêm vào từ điển của tôi
20190. logical hợp với lôgic; theo lôgic; hợp ...

Thêm vào từ điển của tôi