20161.
apheliotropic
(thực vật học) hướng ngược mặt ...
Thêm vào từ điển của tôi
20162.
eugenics
thuyết ưu sinh
Thêm vào từ điển của tôi
20163.
sunbeam
tia nắng
Thêm vào từ điển của tôi
20164.
economizer
người tiết kiệm
Thêm vào từ điển của tôi
20165.
hard core
nhóm nòng cốt trung kiên, lực l...
Thêm vào từ điển của tôi
20166.
prompter
người nhắc; (sân khấu) người nh...
Thêm vào từ điển của tôi
20167.
interjectory
(thuộc) sự xen vào, (thuộc) lời...
Thêm vào từ điển của tôi
20168.
lazarus
người nghèo đói
Thêm vào từ điển của tôi
20169.
ping
tiếng vèo (đạn bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
20170.
rani
(Ân) hoàng hậu
Thêm vào từ điển của tôi