20161.
maximalist
người theo phe đa số (trong đản...
Thêm vào từ điển của tôi
20162.
up-and-coming
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tháo vát, hoạt...
Thêm vào từ điển của tôi
20163.
facetious
hay khôi hài, hay hài hước, hay...
Thêm vào từ điển của tôi
20164.
kelvin
Kilôoat giờ
Thêm vào từ điển của tôi
20165.
enunciate
đề ra, nói ra, phát biểu (một q...
Thêm vào từ điển của tôi
20167.
licenser
người cấp giấy phép, người cấp ...
Thêm vào từ điển của tôi
20168.
slay
(thơ ca); (văn học);(đùa cợt) g...
Thêm vào từ điển của tôi
20169.
cantankerous
khó tính, hay gắt gỏng
Thêm vào từ điển của tôi
20170.
manly
có tính chất đàn ông; có đức tí...
Thêm vào từ điển của tôi