20211.
examination
sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, ...
Thêm vào từ điển của tôi
20213.
go-getter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
20214.
inhale
hít vào
Thêm vào từ điển của tôi
20215.
tuppence
(thông tục) (như) twopence
Thêm vào từ điển của tôi
20216.
well-built
chắc nịch, vạm vỡ (người)
Thêm vào từ điển của tôi
20217.
virtuosity
trình độ kỹ thuật cao (trong ng...
Thêm vào từ điển của tôi
20218.
loft
gác xép
Thêm vào từ điển của tôi
20219.
unmanned
không có người
Thêm vào từ điển của tôi