19941.
conduction
(vật lý) sự dẫn; tính dẫn
Thêm vào từ điển của tôi
19942.
awning
tấm vải bạt (để che nắng, mưa.....
Thêm vào từ điển của tôi
19943.
unarmed
bị tước khí giới
Thêm vào từ điển của tôi
19944.
mobilization
sự huy động, sự động viên
Thêm vào từ điển của tôi
19945.
eaten
ăn; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ăn cơm
Thêm vào từ điển của tôi
19946.
flory
trang trí bằng hoa irit (huy hi...
Thêm vào từ điển của tôi
19947.
day-blindness
(y học) chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
19948.
bole
thân (cây)
Thêm vào từ điển của tôi
19950.
stolon
(thực vật học) thân bò lan
Thêm vào từ điển của tôi