TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19971. engorgement sự ăn ngấu nghiến, sự ngốn

Thêm vào từ điển của tôi
19972. veto quyền phủ quyết; sự phủ quyết, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19973. rubicon giới hạn khi đã vượt qua thì co...

Thêm vào từ điển của tôi
19974. unarmed bị tước khí giới

Thêm vào từ điển của tôi
19975. fanatic người cuồng tín

Thêm vào từ điển của tôi
19976. snook (từ lóng) sự vẫy mũi

Thêm vào từ điển của tôi
19977. nifty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đú...

Thêm vào từ điển của tôi
19978. acorn (thực vật học) quả đầu

Thêm vào từ điển của tôi
19979. deprive lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướ...

Thêm vào từ điển của tôi
19980. televiewer người xem truyền hình

Thêm vào từ điển của tôi