TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19951. extinctive để dập tắt; để làm tan vỡ; để l...

Thêm vào từ điển của tôi
19952. sentry (quân sự) lính gác

Thêm vào từ điển của tôi
19953. rake-off (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
19954. repeal sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo l...

Thêm vào từ điển của tôi
19955. confide nói riêng; giãi bày tâm sự

Thêm vào từ điển của tôi
19956. floopy lạch bạch

Thêm vào từ điển của tôi
19957. outward-bound (hàng hải) đi ra nước ngoài (tà...

Thêm vào từ điển của tôi
19958. knapsack ba lô

Thêm vào từ điển của tôi
19959. goblet ly có chân, cốc nhỏ có chân

Thêm vào từ điển của tôi
19960. inviolable không thể xâm phạm, không thể v...

Thêm vào từ điển của tôi