TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19921. opus (viết tắt) op., số nhiều của o...

Thêm vào từ điển của tôi
19922. seismography môm ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
19923. unpin bỏ kim băng, bỏ đinh ghim

Thêm vào từ điển của tôi
19924. backside mông đít

Thêm vào từ điển của tôi
19925. thitherwards về phía đó

Thêm vào từ điển của tôi
19926. primordial có từ lúc ban đầu, ban xơ, đầu ...

Thêm vào từ điển của tôi
19927. ideology sự nghiên cứu tư tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
19928. recognise công nhận, thừa nhận, chấp nhận

Thêm vào từ điển của tôi
19929. inviolable không thể xâm phạm, không thể v...

Thêm vào từ điển của tôi
19930. scrounger (từ lóng) kẻ ăn cắp, người xoáy

Thêm vào từ điển của tôi