19911.
amaze
làm kinh ngạc, làm sửng sốt, là...
Thêm vào từ điển của tôi
19912.
demolition
sự phá huỷ; sự đánh đổ
Thêm vào từ điển của tôi
19913.
rectify
sửa, sửa cho thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
19914.
convincing
làm cho người ta tin, có sức th...
Thêm vào từ điển của tôi
19915.
shingle
đá cuội (trên bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
19916.
retroflexion
tình trạng gập ra phía sau
Thêm vào từ điển của tôi
19917.
apathy
tính không tình cảm, tính lãnh ...
Thêm vào từ điển của tôi
19918.
unpin
bỏ kim băng, bỏ đinh ghim
Thêm vào từ điển của tôi
19919.
old-wives' tale
chuyện bà già (chuyện lẩm cẩm m...
Thêm vào từ điển của tôi
19920.
pest
người làm hại, vật làm hại
Thêm vào từ điển của tôi