19911.
unripe
chưa chín, còn xanh
Thêm vào từ điển của tôi
19912.
pitchblende
(khoáng chất) Uranit
Thêm vào từ điển của tôi
19913.
marrowy
có tuỷ, đầy tuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
19914.
contra
đối với, chống với, ngược lại, ...
Thêm vào từ điển của tôi
19915.
youth
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...
Thêm vào từ điển của tôi
19916.
flay-flint
người tống tiền
Thêm vào từ điển của tôi
19917.
corolla
(thông tục) tràng hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19918.
scrub
bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi câ...
Thêm vào từ điển của tôi
19919.
regency
chức nhiếp chính
Thêm vào từ điển của tôi
19920.
barrage
đập nước
Thêm vào từ điển của tôi