TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19021. oblivious (+ of) quên, lâng quên, không n...

Thêm vào từ điển của tôi
19022. eyelet lỗ xâu (dây...)

Thêm vào từ điển của tôi
19023. galatic (thiên văn học) (thuộc) ngân hà

Thêm vào từ điển của tôi
19024. pookoo linh dương đ

Thêm vào từ điển của tôi
19025. depravity tình trạng hư hỏng, tình trạng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19026. water pump máy bơm nước

Thêm vào từ điển của tôi
19027. funnel cái phễu

Thêm vào từ điển của tôi
19028. unprophetic không tiên tri, không đoán trướ...

Thêm vào từ điển của tôi
19029. triangulation phép đạc tam giác

Thêm vào từ điển của tôi
19030. magnify làm to ra, phóng to, mở rộng

Thêm vào từ điển của tôi