19021.
oblivious
(+ of) quên, lâng quên, không n...
Thêm vào từ điển của tôi
19022.
eyelet
lỗ xâu (dây...)
Thêm vào từ điển của tôi
19023.
galatic
(thiên văn học) (thuộc) ngân hà
Thêm vào từ điển của tôi
19024.
pookoo
linh dương đ
Thêm vào từ điển của tôi
19025.
depravity
tình trạng hư hỏng, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19026.
water pump
máy bơm nước
Thêm vào từ điển của tôi
19027.
funnel
cái phễu
Thêm vào từ điển của tôi
19028.
unprophetic
không tiên tri, không đoán trướ...
Thêm vào từ điển của tôi
19030.
magnify
làm to ra, phóng to, mở rộng
Thêm vào từ điển của tôi