TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19051. collier công nhân mỏ than, thợ mỏ

Thêm vào từ điển của tôi
19052. interlineation sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19053. theological (thuộc) thần học

Thêm vào từ điển của tôi
19054. intermediation sự làm môi giới, sự làm trung g...

Thêm vào từ điển của tôi
19055. bibliophile người ham sách

Thêm vào từ điển của tôi
19056. parsimony sự tằn tiện, tính hà tiện, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
19057. dote hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...

Thêm vào từ điển của tôi
19058. cerise màu anh đào, màu đỏ hồng

Thêm vào từ điển của tôi
19059. bog vũng lây, đầm lầy, bãi lầy

Thêm vào từ điển của tôi
19060. verity sự thực, chân lý

Thêm vào từ điển của tôi