19051.
collier
công nhân mỏ than, thợ mỏ
Thêm vào từ điển của tôi
19052.
interlineation
sự viết xen (chữ) vào hàng chữ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19053.
theological
(thuộc) thần học
Thêm vào từ điển của tôi
19054.
intermediation
sự làm môi giới, sự làm trung g...
Thêm vào từ điển của tôi
19055.
bibliophile
người ham sách
Thêm vào từ điển của tôi
19056.
parsimony
sự tằn tiện, tính hà tiện, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
19057.
dote
hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
19058.
cerise
màu anh đào, màu đỏ hồng
Thêm vào từ điển của tôi
19059.
bog
vũng lây, đầm lầy, bãi lầy
Thêm vào từ điển của tôi
19060.
verity
sự thực, chân lý
Thêm vào từ điển của tôi