19012.
serum
huyết thanh
Thêm vào từ điển của tôi
19013.
stockroom
buồng kho (để hàng hoá)
Thêm vào từ điển của tôi
19014.
sometime
một lúc nào đó ((cũng) some_tim...
Thêm vào từ điển của tôi
19015.
immovableness
tính không chuyển động được, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
19016.
dew
sương
Thêm vào từ điển của tôi
19017.
ex-serviceman
lính giải ngũ, bộ đội phục viên...
Thêm vào từ điển của tôi
19019.
lightness
tính nhẹ
Thêm vào từ điển của tôi
19020.
mort
(săn bắn) tiếng (còi, tù và) bá...
Thêm vào từ điển của tôi